california buckthorn

california buckthorn

A California buckthorn grows on a sunny hillside near the coast.

Định nghĩa

Danh từ: cây California buckthorn một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ, đặc trưng bởi quả nhỏ màu đỏ hoặc đen.

dụ sử dụng
  • (Cây California buckthorn phát triển tốtnhững vùng đất khô, nhiều đá dọc theo bờ biển.)
  • (Các loài chim bị thu hút bởi những quả đỏ của cây California buckthorn vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a *California buckthorn"*: nhận dạng cây California buckthorn dựa trên đặc điểm quả.
    • Botanists often identify a California buckthorn by its small, glossy leaves and clustered fruits. (Các nhà thực vật học thường nhận dạng cây California buckthorn qua nhỏ bóng quả mọc thành chùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckthorn (danh từ): chi cây họ Rhamnaceae, trong đó California buckthorn một loài.
    • Many species of buckthorn are used in traditional medicine. (Nhiều loài cây buckthorn được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffeeberry (danh từ): tên gọi thông thường khác của California buckthorn, do quả của hình dạng giống hạt cà phê.
    • The coffeeberry plant is also known as California buckthorn. (Cây coffeeberry còn được gọi là California buckthorn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.